beauty shop
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiệm làm đẹp: "beauty shop" là một cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh, nơi các nhà tạo mẫu tóc (thợ cắt tóc) và chuyên viên thẩm mỹ làm việc để cung cấp các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp như cắt tóc, uốn tóc, trang điểm, chăm sóc da, làm móng, v.v. Từ này thường dùng để chỉ một địa điểm chuyên nghiệp phục vụ nhu cầu làm đẹp của khách hàng, đặc biệt là phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đến tiệm làm đẹp để tạo kiểu tóc cho đám cưới.)
- (Tiệm làm đẹp ở góc phố cung cấp cả dịch vụ cắt tóc và chăm sóc da mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "beauty shop" có thể được dùng như một danh từ ghép để chỉ một loại hình kinh doanh cụ thể, tương tự như "salon" nhưng thường mang tính thân thiện, gần gũi hơn.
- Trong văn nói, "beauty shop" đôi khi được dùng để chỉ một nơi tụ tập xã giao của phụ nữ, nơi họ vừa làm đẹp vừa trò chuyện.
- The beauty shop is a popular hangout for the ladies in the neighborhood. (Tiệm làm đẹp là nơi lui tới phổ biến của các quý bà trong khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Beauty salon (danh từ): tiệm làm đẹp, thường mang tính trang trọng hơn "beauty shop".
- Beauty parlor (danh từ): tiệm làm đẹp, từ cũ hơn, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
- Hairdresser (danh từ): thợ cắt tóc, thường làm việc tại beauty shop.
- Beautician (danh từ): chuyên viên thẩm mỹ, người làm việc tại beauty shop.
Từ đồng nghĩa
- Salon: tiệm làm đẹp (thường dùng cho tóc hoặc móng).
- Spa: spa, nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và thư giãn toàn diện hơn.
- Barbershop: tiệm cắt tóc nam (khác biệt với beauty shop, vốn phục vụ chủ yếu phụ nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go to the beauty shop: đi đến tiệm làm đẹp.
- I need to go to the beauty shop before the party. (Tôi cần đi đến tiệm làm đẹp trước bữa tiệc.)
- Run a beauty shop: điều hành một tiệm làm đẹp.
- She has been running her own beauty shop for ten years. (Cô ấy đã điều hành tiệm làm đẹp của riêng mình được mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- Beauty shop gossip: chuyện phiếm ở tiệm làm đẹp (ám chỉ những câu chuyện tán gẫu, thường là về người khác, diễn ra tại tiệm).
- I heard all the neighborhood news from the beauty shop gossip. (Tôi nghe hết tin tức trong khu phố từ những câu chuyện phiếm ở tiệm làm đẹp.)